concurring opinion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Luật pháp):
- Ý kiến đồng thời: Một văn bản pháp lý do một thẩm phán hoặc một nhóm thẩm phán soạn thảo, trong đó họ đồng ý với quyết định cuối cùng hoặc phán quyết của tòa án trong một vụ án, nhưng trình bày lý do, lập luận hoặc cách giải thích pháp luật khác biệt để đi đến kết quả đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The judge wrote a lengthy concurring opinion to express her unique constitutional interpretation. (Vị thẩm phán đã viết một ý kiến đồng thời dài để trình bày cách giải thích hiến pháp độc đáo của bà.)
- While agreeing with the guilty verdict, he filed a concurring opinion that criticized the majority's reasoning. (Trong khi đồng ý với bản án có tội, ông đã đệ trình một ý kiến đồng thời chỉ trích lập luận của đa số.)
- The concurring opinion often highlights alternative legal pathways to the same judgment. (Ý kiến đồng thời thường làm nổi bật những con đường pháp lý thay thế để đi đến cùng một phán quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to file a concurring opinion": đệ trình, nộp một ý kiến đồng thời.
- Justice Smith chose to file a concurring opinion in the landmark case. (Thẩm phán Smith đã chọn đệ trình một ý kiến đồng thời trong vụ án mang tính bước ngoặt.)
- "to join in a concurring opinion": tham gia, tán thành một ý kiến đồng thời (của thẩm phán khác).
- Two other justices joined in the concurring opinion written by Justice Lee. (Hai thẩm phán khác đã tham gia vào ý kiến đồng thời do Thẩm phán Lee soạn thảo.)
Biến thể và từ liên quan
- Concur (động từ): đồng ý, tán thành.
- The justices concurred with the final judgment. (Các thẩm phán đã đồng ý với phán quyết cuối cùng.)
- Majority opinion (danh từ): ý kiến đa số, là văn bản pháp lý đại diện cho quan điểm của đa số thẩm phán và trở thành phán quyết chính thức của tòa.
- Dissenting opinion (danh từ): ý kiến phản đối, là văn bản trong đó một thẩm phán bày tỏ sự không đồng ý với cả quyết định lẫn lập luận của đa số.
Từ đồng nghĩa
- Separate opinion (danh từ): ý kiến riêng (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả ý kiến đồng thời và ý kiến phản đối).
- Agreeing opinion (danh từ): ý kiến tán thành (ít dùng trong văn phong pháp lý chính thức hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm danh từ cố định này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ pháp lý chuyên ngành này.)
Noun
- (luật) Ý kiến đồng thời. Một ý kiến do một thành viên tòa án đưa ra đồng tình với kết quả xét xử của một vụ việc, nhưng dựa trên lý lẽ riêng của mình để ủng hộ quyết định này.